越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nóng máy” (1)
nóng máy

英语
名overheat
Xe bị nóng máy.
The car overheats.
相关词“nóng máy” (0)
未找到相关词。
短语“nóng máy” (1)
Xe bị nóng máy.
The car overheats.
